Thứ Năm, 4 tháng 10, 2018

Từ vựng tiếng Anh về quân sự thông dụng

Với những chủ đề về các ngành nghề và lĩnh vực trong cuộc sống chúng ta đã tìm hiểu được rất nhiều từ vựng tiếng Anh Ngày hôm nay, Benative sẽ giới thiệu đến bạn một ngành vô cùng quan trọng gắn liền với màu xanh áo lính Mời các bạn theo dõi nhé!

 Từ vựng tiếng Anh quân sự bạn nên biết 

Từ vựng tiếng Anh về Quân sự

Chúng ta luôn có những cung bậc cảm xúc khác nhau, và với tình yêu người lính thì vô cùng thiêng liêng và cao cả Nó không chỉ là sự hy sinh chờ đợi mà còn là những khó khăn mà đôi lứa phải trải qua nhất là thời gian trong quân ngũ Hãy cùng học những từ vựng tiếng Anh về quân sự để có những bức thư tình lãng mạn và độc đáo hơn viết tặng cho những chiến sĩ đang phục vụ trong Quân Đội Nhân Dân Việt Nam

 An enemy division: một sư đoàn địch quân

 Abeam: (hàng hải), (hàng không) đâm ngang sườn

 Acoustic mine: mìn âm thanh

 Acts of sabotage: những hành động phá hoại

 Admiral: Đô đốc

 Aerial (radio): dây trời, dây anten

 Aerial navigation: hàng không

 Aerial torpedo: ngư lôi phóng từ máy bay

 Aerospace: không gian vũ trụ

 Aggressive war / Invasion: chiến tranh xâm lược

Từ vựng tiếng anh về quân đội - lực lượng vũ trang

 Agreement / Pact / Compact / Treaty: hiệp ước

 Aid station: (quân sự) bệnh xá dã chiến

 Air base: căn cứ không quân

 Air battle / dog-fight: không chiến

 Air beacon: đèn hiệu cho máy bay

 Air cover: lực lượng không quân  

 Air crew: Phi hành đoàn

 Air defense: phòng không

 Air Force: không quân

 Air raid: cuộc oanh tạc bằng máy bay

 Air scout: máy bay trinh sát

 Air space: không phận

 Air staff: bộ tham mưu không quân

 Air traffic controller: nhân viên kiểm soát không lưu

 Air umbrella: lực lượng không quân yểm hộ (cho một trận đánh)

 Air war: chiến tranh bằng không quân

 Aircraft carrier: tàu sân bay, hàng không mẫu hạm

 Aircraft cruiser: tuần dương hàng không mẫu hạm

 Air-raid shelter: hầm trú ẩn phòng không

 Air-to-air missile: tên lửa không đối không

 Allied powers: các cường quốc đồng minh

 Allied troops / Alliance: liên quân / lien minh

 Ammunition: đạn dược

 Ammunition depot: kho đạn

 Ammunition supply: sự tiếp tế đạn dược

 Amphibious car: (quân sự) xe lội nước

 Anti-aircraft gun: súng phòng không

 Anti-aircraft missile: hoả tiễn phòng không

 Anti-aircraft shelter: hầm phòng không

 Anti-missile: chống tên lửa

 Anti-personnel bomb: bom sát thương

 Anti-submarine: chống tàu ngầm

 Anti-submarine torpedoes: ngư lôi chống tàu ngầm

 Anti-tank : chống tăng

 Anti-tank gun: súng chống tăng






 Armament: quân bị

 Armature: áo giáp

 Armed forces: lực lượng vũ trang

 Armed insurrection: cuộc khởi nghĩa vũ trang

 Armed neutrality: trung lập vũ trang

 Armored car: xe bọc thép

 Armored cruiser: tuần dương hạm thiết giáp

 Army Party Committee (communist): quân ủy

 Army post-office: quân bưu

 Artillery: pháo    pháo binh

 Artilleryman: (quân sự) pháo thủ, bộ đội pháo binh

 Assassin: kẻ ám sát

 Assassination: sự ám sát    vụ ám sát

 Atomic bomb: bom nguyên tử

 Attack with planes, stage an air attack: không kích

 Automatic pilot: máy lái tự động

 Automatic pistol: súng lục tự động

 Ballistic missile: tên lửa đạn đạo

 Barbed wire: dây kẽm gai

 Battle ship: tàu chiến lớn

 Battle-array: hàng ngũ chiến đấu    thế trận

 Battlefield: chiến trường

 Bayonet: lưỡi lê

 Bazooka: súng bazoka

 Beacon: đèn hiệu  

 Beacon fire: lửa hiệu

 Billet / barracks: doanh trại

 Binoculars: ống nhòm

 Blockade: sự phong toả, sự bao vây

 Blood bath: sự tàn sát, sự chém giết, sự đổ máu

 Bomb shelter: hầm trú ẩn

 Bombardment: ném bom

 Bomb-bay: khoang để bom (trên máy bay)

 Bomb-disposal: sự phá bom nổ chậm

 Bomber (aircraft): máy bay ném bom

 Bombing: pháo kích

 Bombing squadron: đội máy bay ném bom

 Bomb-load: trọng tải bom (trên máy bay ném bom)

 Bomb-proof: chống bom

 Bomb-shell: tạc đạn

 Bomb-sight: máy ngắm (để) ném bom

 Bomb-thrower: súng phóng bom

 Booby trap: mìn treo, chông treo, bẫy mìn

 Brigade: (quân sự) lữ đoàn

 Brigadier General: thiếu tướng

 Brushfire war: cuộc xung đột nhỏ ở biên giới

 Bullet-proof vest: một áo gi-lê chống đạn

 Camouflage: nguỵ trang

 Camp: chỗ đóng quân, chỗ đóng trại

 Campaign: chiến dịch  

(Captain (Lieutenant in Navy): đại uý

 Casualty: số thương vong

 Chemical warfare: chiến tranh hoá học

 Chevron: lon, quân hàm hình V (ở ống tay áo)

Benative chúc các bạn có những giờ học đầy hứng khởi và sẽ trao tay những người lính bức thư lãng mạn, đầy cảm xúc sau bài học về từ vựng tiếng Anh đầy lý thú ngày hôm nay

0 nhận xét:

Đăng nhận xét