This is default featured slide 1 title

Go to Blogger edit html and find these sentences.Now replace these sentences with your own descriptions.

This is default featured slide 2 title

Go to Blogger edit html and find these sentences.Now replace these sentences with your own descriptions.

This is default featured slide 3 title

Go to Blogger edit html and find these sentences.Now replace these sentences with your own descriptions.

This is default featured slide 4 title

Go to Blogger edit html and find these sentences.Now replace these sentences with your own descriptions.

This is default featured slide 5 title

Go to Blogger edit html and find these sentences.Now replace these sentences with your own descriptions.

Thứ Hai, 1 tháng 4, 2019

10 từ tiếng Anh không nên dùng ở môi trường công sở

Mỗi văn phòng và ngành nghề đều có một phương thức, quy cách và chuẩn mực giao tiếp khác nhau. Ngoài những thuật ngữ chuyên ngành, khi làm việc trong môi trường nói tiếng Anh, bạn sẽ phải học cách giao tiếp đúng mức với đồng nghiệp.

Tạo môi trường thân thiện nơi công sở là điều tốt, tuy nhiên, đừng tùy tiện sử dụng ngôn từ không thích hợp vì bạn sẽ dễ bị đánh giá là không chuyên nghiệp, hoặc thậm chí là mất lịch sự và thô lỗ. Dưới đây là 10 từ tiếng Anh không thích hợp để sử dụng nơi công sở bạn nên lưu ý.

1. “Let me know”






Đây là cụm từ thường xuất hiện ở cuối mỗi email, nhưng bạn nên thay thế nó bằng một cách nói khác. Nếu bạn muốn nhanh chóng đạt được kết quả, hãy chủ động hơn.

Ví dụ:

a. “Let me know when you’re free to meet.”

Thay bằng: “I’m available to meet on Wednesday at 1:00 p.m. or 3:00 p.m. Which time works for you?”

b. “Let me know how I can help.”

Thay bằng: “I’ll call Kevin to get an estimate for you.”

2. “Maybe it’s stupid, but…”

Khi đề xuất môt ý kiến nào đó, đương nhiên bạn sẽ sợ bị chỉ trích, nhưng sử dụng những từ ngữ tiêu cực về chính suy nghĩ của mình chỉ khiến người nghe đánh giá thấp bạn hơn mà thôi. Bạn nên thay bằng những ngôn từ tích cực và thể hiện sự tự tin hơn.

Ví dụ:

“I have an idea for our next project. It’s different from what we usually do, and I think this could give us some new results.”

3. “I think” / “I feel”




Đã đến lúc bạn phải bỏ đi sự rụt rè và thiếu tự tin của mình rồi! Những cụm từ “I think”, “I feel”… nghe có vẻ “an toàn” nhưng lại khiến bạn trở nên thiếu chính kiến trong mắt mọi người. Lạm dụng những cụm từ này thể hiện bạn thiếu tự tin vào chính các ý tưởng của mình. Bạn nên thay bằng những câu nói trực tiếp và quyết đoán hơn.

Ví dụ:

“I can get my completed article to you by 5:00 p.m.”

4. “You look tired”

Bạn nghĩ rằng câu nói này thể hiện sự quan tâm, tuy nhiên, nó cũng đồng nghĩa với câu “you look terrible” và khiến người nghe cảm thấy như bạn đnag chê bai họ.

Thay vào đó, bạn có thể dùng những cách nói khác thể hiện sự quan tâm tinh tế hơn.

Ví dụ:

“Hey, how are you doing today?”

“I’m grabbing coffee at Starbucks, would you like anything?”

“You’ve been putting in a lot of time on this project. Is there anything I can help you with?”

5. “Over the wall”

Trong môi trường công sở, cụm từ “over the wall” là cách nói khác của việc “gửi thông tin cho khách hàng”. Tuy nhiên, vì thuật ngữ này không phổ biến nên dễ khiến cho người khác cảm thấy bối rối hoặc hiểu lầm. Bạn nên nói rõ ràng thay vì sử dụng cụm từ lóng này.


6. “Open the kimono”

Cụm từ lóng này có nghĩa là “tiết lộ thông tin”. Vì vậy, để tránh gây hiểu lầm hoặc bối rối vì nghĩa đen của nó, bạn nên tránh dùng cách nói “open the kimono”.

7. “Just”

Một số người có thói quen sử dụng “just” khi nói để câu nói được mềm mỏng hơn, tuy vậy, nó có thể khiến người khác cảm thấy vấn đề của bạn không quan trọng.

Ngừng sử dụng từ “just” khi nói cũng khiến lời nói của bạn trở nên mạnh mẽ và tự tin hơn. Trong môi trường làm việc, bạn cần thể hiện sự quyết đoán về những thứ mình muốn đạt được bằng một vài cách nói khác.

Ví dụ:

“Sorry to bother you, I just want to check in on your progress on the report due tomorrow.”

Thay bằng: “How’s progress on the report coming along? I look forward to reviewing it tomorrow.”

8. “It’s not fair”




Tất cả mọi người đều không thích bị đối xử bất công, tuy nhiên, bạn phải chọn một cách phản ứng không ngoan và thông minh, nhất là trong môi trường làm việc.

Thay vì trách móc, bạn hãy thực hiện những hành động thực tế hơn. Bạn có thể làm gì để chỉ ra vấn đề này? Hãy đưa ra những luận điểm thực tế thay vì thể hiện sự giận dữ của mình.

Ví dụ:

“It’s not fair that Kevin gets to go to the conference instead of me.”

“I’ve put in over 20 hours creating this presentation and am the most comfortable talking about the material. It makes sense for me to be the lead presenter at the conference.”

9. “Let’s talk that”

“Talk” thực chất không phải là ngoại động từ (transitive verb) vì nó không cần kéo theo một tân ngữ. Bạn có thể sử dụng cách nói “talk about something”, cách nói “let’s talk that” không chuẩn về mặt ngữ pháp.

Bạn có thể thay thế cụm từ này bằng “we can talk it out”, “let’s talk things through”…

10. “That was a fail”




Nếu bạn là người gặp rắc rối, đừng bắt đầu bằng những cụm từ “I can’t”, “it’s hard” hoặc “I failed”. Bạn nên tìm đến cấp trên hoặc đồng nghiệp, trình bày khó khăn và hỏi họ bạn nên làm gì tiếp theo.

Trong trường hợp người gặp rắc rối là đồng nghiệp, nếu văn hóa công ty bạn cởi mở và khuyến khích mọi người đề cập đến những lỗi sai để học hỏi và cải thiện – Thật tuyệt vời! Nhưng bất kể công ty có khuyến khích hay không, khi nhắc đến lỗi sai của ai đó, hãy thật thận trọng và nhẹ nhàng. Bạn nên nhớ rằng, việc chỉ ra lỗi sai chỉ nhằm mục đích xây dựng, không phải để chỉ trích cá nhân hoặc đổ lỗi cho nhau.

Nguồn tham khảo: grammarly.com